băng tay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng vải hoặc vật liệu quấn quanh cánh tay: "băng tay" chỉ một dải vải, băng dính hoặc vật liệu khác được quấn hoặc buộc quanh cánh tay, thường dùng để bảo vệ, cố định hoặc làm dấu hiệu nhận biết.
- Dụng cụ y tế: Trong y học, "băng tay" là loại băng dùng để băng bó vết thương, hỗ trợ cố định xương gãy hoặc giảm sưng tấy ở vùng cánh tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đeo băng tay màu đỏ để biểu thị chức vụ trưởng nhóm. (Miếng vải quấn quanh cánh tay màu đỏ giúp nhận biết vai trò lãnh đạo.)
- Bác sĩ dùng băng tay để cố định tay gãy cho bệnh nhân. (Băng quấn quanh cánh tay giúp giữ xương ở vị trí cố định.)
- Người lính mang băng tay của đơn vị mình trong cuộc diễu hành. (Dải vải trên cánh tay thể hiện đơn vị quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"băng tay trưởng ga": băng tay dùng làm phù hiệu cho nhân viên quản lý ga tàu.
- Băng tay của trưởng ga có màu xanh dương để dễ nhận diện. (Phù hiệu trên cánh tay giúp hành khách biết ai là người phụ trách.)
"băng tay thể thao": băng quấn tay dùng trong thể thao để thấm mồ hôi hoặc bảo vệ cổ tay.
- Vận động viên quần vợt thường đeo băng tay để lau mồ hôi. (Dải vải quấn quanh cổ tay giúp giữ tay khô ráo.)
Biến thể và từ gần giống
Băng (danh từ): dải vải, vật liệu dùng để quấn, bó.
- Băng vết thương cần được thay hàng ngày. (Dải vải dùng che vết thương.)
Băng đô (danh từ): băng quấn quanh đầu, khác với "băng tay" quấn quanh tay.
- Cô ấy đội băng đô để giữ tóc gọn gàng. (Băng quấn đầu thay vì quấn tay.)
Từ đồng nghĩa
Dải băng tay: miếng vải dài quấn quanh tay.
- Dải băng tay của nhân viên cứu hộ có in chữ "Cứu thương". (Tương tự băng tay nhưng nhấn mạnh hình dạng dải.)
Băng quấn tay: băng dùng để quấn quanh tay, thường trong y tế.
- Băng quấn tay cần được siết chặt vừa phải. (Băng dùng bó tay.)
Thành ngữ liên quan
- Băng tay vết thương: hành động băng bó vết thương ở tay.
- Cô y tá nhanh chóng băng tay vết thương cho bệnh nhân. (Dùng băng quấn quanh vết thương để cầm máu và bảo vệ.)